实践诺言

thật tiễn nặc ngôn

Hán Việt: thật tiễn nặc ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: 實 (thật) + 踐 (tiễn) + 諾 (nặc) + 言 (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giữ lời hứa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi keep promise

Eng

  • Cihui keep promise

Từ liên quan

Gần nghĩa

实践主义 · 实践的 · 实践者 · 实践动词 · 实践哲学 · 实践经验 · 实践证明 · 实踐社群