实踐社群

thật tiễn xã quần

Hán Việt: thật tiễn xã quần

Tổng quan

Cấu tạo: 實 (thật) + 踐 (tiễn) + 社 (xã) + 群 (quần)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Community of Practice (CoP)

Từ liên quan

Gần nghĩa

社群媒体 · 实践经验 · 实践证明 · 实践家 · 实践理性批判