实际传送率

thật tế truyện tống suất

Hán Việt: thật tế truyện tống suất

Tổng quan

Cấu tạo: 實 (thật) + 際 (tế) + 傳 (truyện) + 送 (tống) + 率 (suất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui actual transfer rate

Từ liên quan

Gần nghĩa

实际存在的 · 实际控制人 · 实际控制线 · 实际参数 · 实际存在 · 实际工资 · 实际应用 · 实际情况