实际控制人

shí jì kòng zhì rénthật tế khống chế nhân

Hán Việt: thật tế khống chế nhân · Pinyin: shí jì kòng zhì rén

Tổng quan

(luật công ty) người kiểm soát thực tế

Cấu tạo: 實 (thật) + 際 (tế) + 控 (khống) + 制 (chế) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người kiểm soát
  • Google Alex v6 người kiểm soát thực
  • Tần suất từ (luật công ty) người kiểm soát thực tế

Eng

  • Cihui (corporations law) actual controller
  • Tần suất từ (corporations law) actual controller

Từ liên quan

Gần nghĩa

实际存在的 · 实际控制线 · 实际参数 · 实际存在 · 实际工资 · 实际应用 · 实际情况 · 实际知识