实际控制线

shí jì kòng zhì xiànthật tế khống chế tuyến

Hán Việt: thật tế khống chế tuyến · Pinyin: shí jì kòng zhì xiàn

Tổng quan

Đường Kiểm soát Thực tế (LAC), phân tách lãnh thổ do Ấn Độ kiểm soát và lãnh thổ do Trung Quốc kiểm soát

Cấu tạo: 實 (thật) + 際 (tế) + 控 (khống) + 制 (chế) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đường kiểm soát
  • Google Alex v6 đường kiểm soát thực tế
  • Tần suất từ Đường Kiểm soát Thực tế (LAC), phân tách lãnh thổ do Ấn Độ kiểm soát và lãnh thổ do Trung Quốc kiểm soát
  • Biên soạn 實際控制線 híjì kòngzhìxiàn n. <mil.> line of actual control

Eng

  • Cihui 實際控制線 híjì kòngzhìxiàn n. <mil.> line of actual control
  • Tần suất từ 實際控制線 híjì kòngzhìxiàn n. <mil.> line of actual control

Từ liên quan

Gần nghĩa

实际存在的 · 实际控制人 · 实际参数 · 实际存在 · 实际工资 · 实际应用 · 实际情况 · 实际知识