實際家 thật tế gia Hán Việt: thật tế gia Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 際 (tế) + 家 (gia)Hán Việtthật tế giaCấu tạo實 + 際 + 家 · thật + tế + gia nghĩa thành phần: thật + tế + gia Nghĩa EngCihui 實際家 híjijiā n. <derog.> so-called practical man M:²wèi