實驗劇場

thật nghiệm kịch tràng

Hán Việt: thật nghiệm kịch tràng

Tổng quan

Cấu tạo: (thật) + (nghiệm) + (kịch) + (tràng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 實驗劇場 híyàn jùcháng p.w. experimental theater M:⁴zuò