實驗家

thật nghiệm gia

Hán Việt: thật nghiệm gia

Tổng quan

nhà triết học thực nghiệm, người theo chủ nghĩa thực nghiệm

Cấu tạo: (thật) + (nghiệm) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà triết học thực nghiệm, người theo chủ nghĩa thực nghiệm