实验者

thật nghiệm giả

Hán Việt: thật nghiệm giả

Tổng quan

người thí nghiệm, người thử

Cấu tạo: 實 (thật) + 驗 (nghiệm) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người thực nghiệm
  • Tần suất từ người thí nghiệm, người thử
  • Biên soạn 實驗者 híyànzhě n. experimenter M:²wèi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi experimenter

Eng

  • Cihui 實驗者 híyànzhě n. experimenter M:²wèi
  • Tần suất từ 實驗者 híyànzhě n. experimenter M:²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

实验室 · 实验家 · 实验所 · 实验的 · 实验组 · 实验课 · 实验 · 实验主义