實驗論 thật nghiệm luận Hán Việt: thật nghiệm luận Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 驗 (nghiệm) + 論 (luận)Hán Việtthật nghiệm luậnCấu tạo實 + 驗 + 論 · thật + nghiệm + luận nghĩa thành phần: thật + nghiệm + luận Nghĩa EngCihui 實驗論 híyànlùn n. <phil.> positivism