實驗隊 thật nghiệm đội Hán Việt: thật nghiệm đội Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 驗 (nghiệm) + 隊 (đội)Hán Việtthật nghiệm độiCấu tạo實 + 驗 + 隊 · thật + nghiệm + đội nghĩa thành phần: thật + nghiệm + đội Nghĩa EngCihui 實驗隊 híyànduì p.w. test crew