寵嬖 sủng bế Hán Việt: sủng bế Tổng quan Cấu tạo: 寵 (sủng) + 嬖 (bế)Hán Việtsủng bếCấu tạo寵 + 嬖 · sủng + bế nghĩa thành phần: sủng + bế Nghĩa EngCihui 寵嬖 hǒngbì n. court favorite M:²wèi Từ liên quan Từ đồng nghĩa溺爱