宠物医生 chǒng wù yī shēng·sủng vật y sanh Hán Việt: sủng vật y sanh · Pinyin: chǒng wù yī shēng Tổng quan Cấu tạo: 寵 (sủng) + 物 (vật) + 醫 (y) + 生 (sanh)Pinyinchǒng wù yī shēngHán Việtsủng vật y sanhTừ loạidanhCấu tạo寵 + 物 + 醫 + 生 · sủng + vật + y + sanh nghĩa thành phần: sủng + vật + y + sanh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bác sĩ thú yĐứcHandedict Tierarzt (S, Med) Từ liên quan Gần nghĩa宠物门 · 医生助手 · 医生见习 · 医生证明 · 宠物商店 · 医生怎么说 · 医生恐惧症 · 医生证明书