宠物商店

chǒng wù shāng diànsủng vật thương điếm

Hán Việt: sủng vật thương điếm · Pinyin: chǒng wù shāng diàn

Tổng quan

Cấu tạo: 寵 (sủng) + 物 (vật) + 商 (thương) + 店 (điếm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cửa hàng thú cưng

Đức

  • Handedict Tierhandlung

Từ liên quan

Gần nghĩa

商店橱窗 · 商店区 · 宠物门 · 商店价格 · 商店小偷 · 宠物医生 · 商店街 · 宠物店