寵遇

sủng ngộ

Hán Việt: sủng ngộ

Tổng quan

thiên vị

Cấu tạo: (sủng) + (ngộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiên vị

Eng

  • Cihui 寵遇 hǒngyù v. treat as a favorite

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

优待