審幾度勢

shěn jǐ dù shì thẩm ki độ thế

Hán Việt: thẩm ki độ thế · Pinyin: shěn jǐ dù shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thẩm) + (ki) + (độ) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 省察事机,揣度形势。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.省察事机,揣度形势。