審判前 shěn pàn qián · thẩm phán tiền Hán Việt: thẩm phán tiền · Pinyin: shěn pàn qián Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 判 (phán) + 前 (tiền)Pinyinshěn pàn qiánHán Việtthẩm phán tiềnCấu tạo審 + 判 + 前 · thẩm + phán + tiền nghĩa thành phần: thẩm + phán + tiền