審如其言 thẩm như kì ngôn Hán Việt: thẩm như kì ngôn Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 如 (như) + 其 (kì) + 言 (ngôn)Hán Việtthẩm như kì ngônCấu tạo審 + 如 + 其 + 言 · thẩm + như + kì + ngôn nghĩa thành phần: thẩm + như + kì + ngôn Nghĩa EngCihui 審如其言 hěnrúqíyán f.e. What he says is indeed true.