審慎樂觀

thẩm thận nhạc quan

Hán Việt: thẩm thận nhạc quan

Tổng quan

Cấu tạo: (thẩm) + (thận) + (nhạc) + (quan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 審慎樂觀 hěnshènlèguān f.e. cautious/guarded optimism