審時觀變 thẩm thì quan biến Hán Việt: thẩm thì quan biến Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 時 (thì) + 觀 (quan) + 變 (biến)Hán Việtthẩm thì quan biếnCấu tạo審 + 時 + 觀 + 變 · thẩm + thì + quan + biến nghĩa thành phần: thẩm + thì + quan + biến Nghĩa EngCihui 審時觀變 hěnshíguānbiàn f.e. examine the times and the trends