審查員
thẩm tra viên
Hán Việt: thẩm tra viên
Tổng quan
người khám xét, người thẩm tra
Nghĩa
Việt
- Cihui người khám xét, người thẩm tra
Eng
- Cihui 審查員 hěncháyuán n. examiner; investigator M:²wèi
Hán Việt: thẩm tra viên
người khám xét, người thẩm tra