審查證書

thẩm tra chứng thư

Hán Việt: thẩm tra chứng thư

Tổng quan

Cấu tạo: (thẩm) + (tra) + (chứng) + (thư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 審查證書 hěnchá zhèngshū v.o. examine credentials M:¹zhāng