審美地 shěn měi de · thẩm mĩ địa Hán Việt: thẩm mĩ địa · Pinyin: shěn měi de Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 美 (mĩ) + 地 (địa)Pinyinshěn měi deHán Việtthẩm mĩ địaCấu tạo審 + 美 + 地 · thẩm + mĩ + địa nghĩa thành phần: thẩm + mĩ + địa