審計員
thẩm kế viên
Hán Việt: thẩm kế viên · Pinyin: shěn jì yuán
Tổng quan
kế toán | kiểm toán viên
Nghĩa
Việt
- Cihui kế toán | kiểm toán viên
Eng
- CC-CEDICT accountant|auditor
- Cihui accountant; auditor
Hán Việt: thẩm kế viên · Pinyin: shěn jì yuán
kế toán | kiểm toán viên