审计处 thẩm kế xử Hán Việt: thẩm kế xử Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 計 (kế) + 處 (xử)Hán Việtthẩm kế xửCấu tạo審 + 計 + 處 · thẩm + kế + xử nghĩa thành phần: thẩm + kế + xử Nghĩa ViệtBiên soạn 審計處 hěnjìchǔ p.w. audit departmentEngCihui 審計處 hěnjìchǔ p.w. audit departmentTần suất từ 審計處 hěnjìchǔ p.w. audit department Từ liên quan Gần nghĩa审计员 · 审计官 · 审计署 · 审计长 · 审计 · 审计师 · 审计者 · 审计部