审计报告

shěn jì bào gàothẩm kế báo cáo

Hán Việt: thẩm kế báo cáo · Pinyin: shěn jì bào gào

Tổng quan

Cấu tạo: 審 (thẩm) + 計 (kế) + 報 (báo) + 告 (cáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 báo cáo kiểm toán

Đức

  • Handedict Bestätigungsvermerk (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

报告文学 · 报告者的 · 审计员 · 审计官 · 审计署 · 审计长 · 报告书 · 报告人