審計者 shěnjìzhě · thẩm kế giả Hán Việt: thẩm kế giả · Pinyin: shěnjìzhě Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 計 (kế) + 者 (giả)PinyinshěnjìzhěHán Việtthẩm kế giảCấu tạo審 + 計 + 者 · thẩm + kế + giả nghĩa thành phần: thẩm + kế + giả Nghĩa EngCihui auditor