审计部

shěn jì bùthẩm kế bộ

Hán Việt: thẩm kế bộ · Pinyin: shěn jì bù

Tổng quan

Cấu tạo: 審 (thẩm) + 計 (kế) + 部 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ phận kiểm toán
  • Biên soạn 審計部 hěnjìbù p.w. ministry of audit

Eng

  • Cihui 審計部 hěnjìbù p.w. ministry of audit
  • Tần suất từ 審計部 hěnjìbù p.w. ministry of audit

Đức

  • Handedict Abteilung für Buchprüfung

Từ liên quan

Gần nghĩa

审计员 · 审计官 · 审计署 · 审计长 · 审计 · 审计处 · 审计师 · 审计者