審議會 thẩm nghị hội Hán Việt: thẩm nghị hội Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 議 (nghị) + 會 (hội)Hán Việtthẩm nghị hộiCấu tạo審 + 議 + 會 · thẩm + nghị + hội nghĩa thành phần: thẩm + nghị + hội Nghĩa EngCihui 審議會 hěnyìhuì p.w. deliberative meeting/session