审讯方法

shěn xùn fāng fǎthẩm tấn phương pháp

Hán Việt: thẩm tấn phương pháp · Pinyin: shěn xùn fāng fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: 審 (thẩm) + 訊 (tấn) + 方 (phương) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phương pháp thẩm vấn

Đức

  • Handedict Verhörmethode

Từ liên quan

Gần nghĩa

方法学 · 方法的 · 方法论 · 方法介词 · 方法演技 · 审讯会 · 审讯官 · 审讯室