審證求因 thẩm chứng cầu nhân Hán Việt: thẩm chứng cầu nhân Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 證 (chứng) + 求 (cầu) + 因 (nhân)Hán Việtthẩm chứng cầu nhânCấu tạo審 + 證 + 求 + 因 · thẩm + chứng + cầu + nhân nghĩa thành phần: thẩm + chứng + cầu + nhân Nghĩa EngCihui 審證求因 hěnzhèngqiúyīn f.e. determination of etiologic factors based on differentiation