審音力 shěn yīn lì · thẩm âm lực Hán Việt: thẩm âm lực · Pinyin: shěn yīn lì Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 音 (âm) + 力 (lực)Pinyinshěn yīn lìHán Việtthẩm âm lựcCấu tạo審 + 音 + 力 · thẩm + âm + lực nghĩa thành phần: thẩm + âm + lực