審音表 thẩm âm biểu Hán Việt: thẩm âm biểu Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 音 (âm) + 表 (biểu)Hán Việtthẩm âm biểuCấu tạo審 + 音 + 表 · thẩm + âm + biểu nghĩa thành phần: thẩm + âm + biểu Nghĩa EngCihui 審音表 hěnyīnbiǎo n. checklist of correct pronunciation