客串兒 khách xuyến nhi Hán Việt: khách xuyến nhi Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 串 (xuyến) + 兒 (nhi)Hán Việtkhách xuyến nhiCấu tạo客 + 串 + 兒 · khách + xuyến + nhi nghĩa thành phần: khách + xuyến + nhi Nghĩa EngCihui 客串兒 èchuànr ►See kèchuàn