客作兒

kè zuò ér khách tác nhi

Hán Việt: khách tác nhi · Pinyin: kè zuò ér

Tổng quan

Cấu tạo: (khách) + (tác) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时对雇工的称呼,含鄙薄意。亦用作骂人的话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时对雇工的称呼,含鄙薄意。亦用作骂人的话。