客來客往

khách lai khách vãng

Hán Việt: khách lai khách vãng

Tổng quan

Cấu tạo: (khách) + (lai) + (khách) + (vãng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 客來客往 èláikèwǎng f.e. 1. customers come and go 2. be thronged with customers