客兒亭

kè ér tíng khách nhi đình

Hán Việt: khách nhi đình · Pinyin: kè ér tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (khách) + (nhi) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"梦儿亭"。