客兒亭 kè ér tíng · khách nhi đình Hán Việt: khách nhi đình · Pinyin: kè ér tíng Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 兒 (nhi) + 亭 (đình)Pinyinkè ér tíngHán Việtkhách nhi đìnhCấu tạo客 + 兒 + 亭 · khách + nhi + đình nghĩa thành phần: khách + nhi + đình