客厅的

khách thính đích

Hán Việt: khách thính đích

Tổng quan

phòng khách (ở nhà riêng), phòng khách riêng (ở khách sạn, quán trọ), cửa hiệu, dịch vụ

Cấu tạo: 客 (khách) + 廳 (thính) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc phòng khách

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi parlour

Từ liên quan

Gần nghĩa

客厅 · 客厅女仆 · 客厅语言