客厅语言 khách thính ngữ ngôn Hán Việt: khách thính ngữ ngôn Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 廳 (thính) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)Hán Việtkhách thính ngữ ngônTừ loạidanhCấu tạo客 + 廳 + 語 + 言 · khách + thính + ngữ + ngôn nghĩa thành phần: khách + thính + ngữ + ngôn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngôn ngữ phòng kháchBiên soạn anteroom languageEngCihui 客廳語言 ètīng yǔyán n. <lg.> anteroom language Từ liên quan Gần nghĩa语言无味 · 語言謇澁 · 语言上的 · 语言产生 · 语言匮乏 · 语言学上 · 语言学家 · 语言学的