客套話
khách sáo thoại
Hán Việt: khách sáo thoại · Pinyin: kè tào huà
Tổng quan
lời chào hỏi thông thường | công thức lịch sự lời khách sáo; lời xã giao (những lời nói khách sáo như: làm phiền, làm ơn, đi cẩn thận nhé, xin dừng bước...)。表示客氣的話如:'勞駕、借光、慢走、 留步'。
Nghĩa
Việt
- Cihui lời chào hỏi thông thường | công thức lịch sự lời khách sáo; lời xã giao (những lời nói khách sáo như: làm phiền, làm ơn, đi cẩn thận nhé, xin dừng bước...)。表示客氣的話如:'勞駕、借光、慢走、 留步'。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 會客時問候、招呼的應酬話。《三俠五義》第九三回:「姐姐以後千萬不要說這些客套話,只求姐姐諸事包涵就完了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 表示客气的话,如 ‘劳驾、借光、慢走、留步’等。
Eng
- CC-CEDICT conventional greeting; polite formula
- Cihui conventional greeting; polite formula