客套語 kè tào yǔ · khách sáo ngữ Hán Việt: khách sáo ngữ · Pinyin: kè tào yǔ Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 套 (sáo) + 語 (ngữ)Pinyinkè tào yǔHán Việtkhách sáo ngữCấu tạo客 + 套 + 語 · khách + sáo + ngữ nghĩa thành phần: khách + sáo + ngữ