客套語

kè tào yǔ khách sáo ngữ

Hán Việt: khách sáo ngữ · Pinyin: kè tào yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (khách) + (sáo) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 客套话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.客套话。