客客氣氣的

khách khách khí khí đích

Hán Việt: khách khách khí khí đích

Tổng quan

thiếu tự tin; quá khiêm tốn; rụt rè, nhút nhát

Cấu tạo: (khách) + (khách) + (khí) + (khí) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiếu tự tin; quá khiêm tốn; rụt rè, nhút nhát