客帳司 kè zhàng sī · khách trướng ti Hán Việt: khách trướng ti · Pinyin: kè zhàng sī Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 帳 (trướng) + 司 (ti)Pinyinkè zhàng sīHán Việtkhách trướng tiCấu tạo客 + 帳 + 司 · khách + trướng + ti nghĩa thành phần: khách + trướng + ti Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衙署中掌接待﹑侍奉等的吏员。Tân Hoa Tự Điển 1.衙署中掌接待﹑侍奉等的吏员。