客廳語言

khách thính ngữ ngôn

Hán Việt: khách thính ngữ ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: (khách) + (thính) + (ngữ) + (ngôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 客廳語言 ètīng yǔyán n. <lg.> anteroom language