客戶端
khách hộ đoan
Hán Việt: khách hộ đoan · Pinyin: kè hù duān
Tổng quan
máy khách, client (máy tính)
Nghĩa
Việt
- Cihui máy khách, client (máy tính)
Eng
- CC-CEDICT client (computing)
- Cihui client (computing)
Hán Việt: khách hộ đoan · Pinyin: kè hù duān
máy khách, client (máy tính)