客戶編號 kè hù biān hào · khách hộ biên hào Hán Việt: khách hộ biên hào · Pinyin: kè hù biān hào Tổng quan Cấu tạo: 客 (khách) + 戶 (hộ) + 編 (biên) + 號 (hào)Pinyinkè hù biān hàoHán Việtkhách hộ biên hàoCấu tạo客 + 戶 + 編 + 號 · khách + hộ + biên + hào nghĩa thành phần: khách + hộ + biên + hào