客户信息

kè hù xìn xīkhách hộ tín tức

Hán Việt: khách hộ tín tức · Pinyin: kè hù xìn xī

Tổng quan

Cấu tạo: 客 (khách) + 戶 (hộ) + 信 (tín) + 息 (tức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thông tin khách hàng

Đức

  • Handedict Kundendaten

Từ liên quan

Gần nghĩa

信息传视 · 信息图形 · 信息技术 · 信息时代 · 信息灵通 · 信息管理 · 信息系统 · 信息茧房