信息图形

xìn xī tú xíngtín tức đồ hình

Hán Việt: tín tức đồ hình · Pinyin: xìn xī tú xíng

Tổng quan

đồ họa thông tin

Cấu tạo: 信 (tín) + 息 (tức) + 圖 (đồ) + 形 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồ họa thông tin
  • Google Alex v6 infographic

Eng

  • Cihui infographic

Từ liên quan

Gần nghĩa

信息传视 · 信息技术 · 信息时代 · 信息灵通 · 信息管理 · 信息系统 · 信息茧房 · 图形处理